Biểu tượng cảm xúc

Cho bạn bè biết cảm xúc thật của bạn.

Những ký hiệu nhỏ nhắn này tạo thêm không khí sống động rất vui trong khi nhắn tin qua lại với nhau và bạn bè của bạn biết cảm xúc của bạn ngay lúc đó. Bạn có thể chọn các biểu tượng này ngay trong danh sách các biểu tượng cảm xúc hoặc gõ trực tiếp từ bàn phím các ký hiệu đại diện cho biểu tượng. Nếu bạn thấy tên của biểu tượng cảm xúc nào in đậm thì bạn có thể dùng để trên dòng thông báo trạng thái - chỉ cần bạn đánh ký tự thể hiện biểu tượng đó vào dòng nội dung. ( Chỉ áp dụng cho Yahoo Messenger 10.0).

Các biểu tượng cảm xúc hiện có trong Yahoo Messenger (1)
Biểu tượng cảm xúc Tổ hợp phím Mô tả
happy :) happy
sad :( sad
winking ;) winking
big grin :D big grin
batting eyelashes ;;) batting eyelashes
big hug >:D< big hug
confused :-/ confused
love struck :x love struck
blushing :"> blushing
tongue :P tongue
kiss :-* kiss
broken heart =(( broken heart
surprise :-O surprise
angry X( angry
smug :> smug
cool B-) cool
worried :-S worried
whew! #:-S whew!
devil >:) devil
crying :(( crying
laughing :)) laughing
straight face :| straight face
raised eyebrows /:) raised eyebrows
rolling on the floor =)) rolling on the floor
angel O:-) angel
nerd :-B nerd
talk to the hand =; talk to the hand
call me :-c call me
Các biểu tượng cảm xúc hiện có trong Yahoo Messenger (2)
Biểu tượng cảm xúc Tổ hợp phím Mô tả
on the phone :)] on the phone
at wits' end ~X( at wits' end
wave :-h wave
time out :-t time out
day dreaming 8-> day dreaming
sleepy I-) sleepy
rolling eyes 8-| rolling eyes
loser L-) loser
sick :-& sick
don't tell anyone :-$ don't tell anyone
no talking [-( no talking
clown :O) clown
silly 8-} silly
party <:-P party
yawn (:| yawn
drooling =P~ drooling
thinking :-? thinking
d'oh #-o d'oh
applause =D> applause
nail biting :-SS nail biting
hypnotized @-) hypnotized
liar :^o liar
waiting :-w waiting
sigh :-< sigh
phbbbbt >:P phbbbbt
cowboy <):) cowboy
I don't want to see X_X I don't want to see
hurry up! :!! hurry up!
Các biểu tượng cảm xúc hiện có trong Yahoo Messenger (3)
Biểu tượng cảm xúc Tổ hợp phím Mô tả
rock on! \m/ rock on!
thumbs down :-q thumbs down
thumbs up :-bd thumbs up
it wasn't me ^#(^ it wasn't me
pirate :ar! pirate*
catch o|:-) catch
cheer ~^o^~ cheer
cold '+_+ cold
cook []--- cook
dizzy '@^@||| dizzy
down on luck %*-{ down on luck
eat ^O^||3 eat
exercise []==[] exercise
fight :(fight) fight
gift &[] gift
give up :-(||> give up
high five :-)/\:-) high five
hot :::^^::: hot
music o|^_^|o music
gaming :(game) gaming
puke :puke! puke
search me '@-@ search me
sing o|\~ sing
spooky :->~~ spooky
studying ?@_@? studying
tv :(tv) tv
unlucky %||:-{ unlucky

Bạn muốn gửi biểu tượng cảm xúc bí mật?

* Chỉ có trong Yahoo Messenger trên Web.